menu_book
見出し語検索結果 "không cần thiết" (1件)
không cần thiết
日本語
名不要不急
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
swap_horiz
類語検索結果 "không cần thiết" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "không cần thiết" (1件)
hạn chế đi ra ngoài khi không cần thiết
不要不急の外出を自粛する
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)